nhập thế

Học thuật
Thân thiện
nhập thế

Một nhà sư nhập thế để giúp đỡ người nghèo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tham gia vào đời sống xã hội, hòa mình vào thế tục: Từ này diễn tả hành động từ bỏ thế giới riêng tư, tách biệt hoặc quan điểm xuất thế để bước vào tham gia tích cực vào các công việc, hoạt động của cuộc sống thường nhật xã hội. thường mang sắc thái trang trọng, có thể liên quan đến quan niệm triết học, tôn giáo hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm tu hành trong núi, vị thiền sư quyết định nhập thế để cứu độ chúng sinh. (Sau nhiều năm tu hành trong núi, vị thiền sư quyết định tham gia vào đời sống xã hội để cứu giúp mọi người.)
    • Tư tưởng nhập thế của ông thể hiện qua việc luôn quan tâm đến những vấn đề thực tiễn của đất nước. (Tư tưởng tham gia vào đời sống xã hội của ông thể hiện qua việc luôn quan tâm đến những vấn đề thực tiễn của đất nước.)
    • Nhà văn không thể chỉ ngồi trong tháp ngà phải biết nhập thế, lắng nghe cuộc sống. (Nhà văn không thể chỉ ngồi trong tháp ngà phải biết hòa mình vào đời sống, lắng nghe cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tư tưởng nhập thế: Chỉ một hệ tư tưởng, quan điểm chủ trương tích cực tham gia cải tạo xã hội, trái ngược với tư tưởng "xuất thế" (rời bỏ, quay lưng với thế tục).
    • Phật giáo thời - Trần mang đậm tinh thần nhập thế tích cực.
  • Hành động nhập thế: Chỉ một hành động cụ thể của việc từ bỏ lối sống ẩn dật, biệt lập để sống giữa đời thường.
    • Quyết định nhập thế của anh ấy khiến nhiều người ngạc nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Xuất thế (động từ): Trái nghĩa với "nhập thế", chỉ việc rời bỏ cuộc sống thế tục, tìm đến nơi thanh tịnh, ẩn dật (thường trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học).
  • Nhập cuộc (động từ): Có nghĩa gần, chỉ việc tham gia vào một hoạt động, sự kiện hay tình huống cụ thể nào đó, nhưng ít mang sắc thái triết lý sâu sắc như "nhập thế".
  • Hòa đồng (động từ): Chỉ việc hòa mình vào tập thể, cộng đồng xung quanh, phạm vi nghĩa hẹp cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Dấn thân: Tham gia một cách tích cực, có thể chấp nhận khó khăn, thử thách vào một lĩnh vực, công việc xã hội.
  • Hòa nhập: Hòa mình vào cộng đồng, môi trường sống chung.
Các cụm từ liên quan
  • Tinh thần nhập thế: Cụm danh từ chỉ quan điểm, thái độ sống tích cực tham gia đời sống xã hội.
    • Anh ấy tinh thần nhập thế rất cao, luôn xông pha nơi khó khăn.
  • Con đường nhập thế: Cụm danh từ chỉ lựa chọn, phương châm sống hòa mình phụng sự xã hội.
    • Ông đã chọn con đường nhập thế để thực hiện lý tưởng của mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhập gia tùy tục, nhập thế tùy thời": Một câu thành ngữ mở rộng từ "nhập thế", khuyên rằng khi vào nhà nào thì theo phong tục nhà đó, khi tham gia vào đời sống xã hội thì cần tùy theo thời thế mà ứng xử cho phù hợp.
nhập thế

Một nhà sư nhập thế để giúp đỡ người nghèo.

  1. Vào trong cuộc đời ().